Bản dịch của từ Starboard trong tiếng Việt
Starboard

Starboard (Noun)
The starboard side of the yacht offered a great view.
Bên phải của con thuyền cung cấp một tầm nhìn tuyệt vời.
She stood on the starboard deck, admiring the sunset.
Cô đứng trên tàu bên phải, ngắm hoàng hôn.
The starboard lights guided the ship safely through the night.
Đèn bên phải hướng dẫn con tàu an toàn qua đêm.
Starboard (Verb)
The captain decided to starboard to avoid the iceberg.
Thuyền trưởng quyết định rẽ sang bên phải để tránh tảng băng.
The ship starboarded suddenly to dodge the rough waves.
Tàu bất ngờ rẽ sang bên phải để tránh những con sóng dữ dội.
They were instructed to starboard when approaching the crowded port.
Họ được hướng dẫn rẽ sang bên phải khi tiếp cận cảng đông đúc.
Họ từ
"Starboard" là một thuật ngữ hàng hải chỉ bên phải của một con tàu khi nhìn từ phía mũi tàu (mũi tàu). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "styrbord", có nghĩa là "bên điều khiển". Trong khi tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng cụm từ này, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng hải, "starboard" thường được sử dụng trong các chỉ dẫn về phương hướng và an toàn trên tàu.
Từ "starboard" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "styrborde", trong đó "styr" có nghĩa là "giao tiếp" và "borde" có nghĩa là "bên". Chữ "starboard" đã được sử dụng từ thế kỷ 12 để chỉ bên phải của một con tàu khi nhìn về phía mũi. Sự phát triển của thuật ngữ này xuất phát từ trong bối cảnh hàng hải, nơi việc xác định chính xác các bên của tàu là rất quan trọng, ảnh hưởng đến hướng di chuyển và an toàn trên biển.
Từ "starboard" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong bài thi Nghe và Đọc liên quan đến chủ đề hàng hải hoặc du lịch. Trong ngữ cảnh rộng lớn hơn, từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh chuyên ngành hàng hải để chỉ phía bên phải của một tàu khi đối diện với mũi tàu. Sự hiểu biết về từ này là cần thiết cho những ai làm việc trong lĩnh vực hàng hải hoặc tham gia vào các hoạt động liên quan đến tàu thuyền.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp