Bản dịch của từ Starboard trong tiếng Việt

Starboard

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starboard (Noun)

stˈɑɹbəd
stˈɑɹbɚd
01

Mạn tàu hoặc máy bay ở bên phải khi hướng mặt về phía trước.

The side of a ship or aircraft that is on the right when one is facing forward.

Ví dụ

The starboard side of the yacht offered a great view.

Bên phải của con thuyền cung cấp một tầm nhìn tuyệt vời.

She stood on the starboard deck, admiring the sunset.

Cô đứng trên tàu bên phải, ngắm hoàng hôn.

The starboard lights guided the ship safely through the night.

Đèn bên phải hướng dẫn con tàu an toàn qua đêm.

Starboard (Verb)

stˈɑɹbəd
stˈɑɹbɚd
01

Xoay (một con tàu hoặc người lái của nó) sang mạn phải.

Turn a ship or its helm to starboard.

Ví dụ

The captain decided to starboard to avoid the iceberg.

Thuyền trưởng quyết định rẽ sang bên phải để tránh tảng băng.

The ship starboarded suddenly to dodge the rough waves.

Tàu bất ngờ rẽ sang bên phải để tránh những con sóng dữ dội.

They were instructed to starboard when approaching the crowded port.

Họ được hướng dẫn rẽ sang bên phải khi tiếp cận cảng đông đúc.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Starboard cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Starboard

Không có idiom phù hợp