Bản dịch của từ Starting week trong tiếng Việt

Starting week

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starting week(Noun)

stˈɑːtɪŋ wˈiːk
ˈstɑrtɪŋ ˈwik
01

Một tuần đánh dấu sự khởi đầu của một dự án hoặc giai đoạn trong lịch.

A week that marks the beginning of a project or calendar period

Ví dụ
02

Tuần học đầu tiên trong một bối cảnh học thuật

The first week of classes or sessions in an academic context

Ví dụ
03

Tuần đầu tiên của một khoảng thời gian hoặc hoạt động đã được chỉ định.

The initial week of a specified period or activity

Ví dụ