Bản dịch của từ State of awareness trong tiếng Việt

State of awareness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State of awareness(Phrase)

stˈeɪt ˈɒf ˈɔːwˌeənəs
ˈsteɪt ˈɑf ˈɑwɛrnəs
01

Một trạng thái tâm lý được đặc trưng bởi sự tỉnh táo trước các kích thích và khả năng phản ứng với chúng.

A mental state characterized by an alertness to stimuli and the ability to respond to them

这是一种心理状态,表现为对刺激保持清醒并有能力做出反应。

Ví dụ
02

Tình trạng nhận thức về môi trường xung quanh, suy nghĩ và cảm xúc của bản thân.

The condition of being conscious of one’s surroundings thoughts and feelings

对周围环境的认知状态,以及自身的想法和情感。

Ví dụ
03

Mức độ nhận thức hoặc ý thức về sự tồn tại của bản thân và môi trường xung quanh.

The level of consciousness or awareness of one’s own existence and environment

对自我和周围环境存在的认知或意识程度。

Ví dụ