Bản dịch của từ Statement of affair trong tiếng Việt
Statement of affair
Noun [U/C]

Statement of affair(Noun)
stˈeɪtmənt ˈʌv əfˈɛɹ
stˈeɪtmənt ˈʌv əfˈɛɹ
Ví dụ
02
Một tuyên bố chính thức hoặc báo cáo về các sự kiện liên quan đến một tình huống cụ thể.
A formal declaration or account of facts related to a specific situation.
Ví dụ
03
Một tài liệu hoặc hồ sơ cung cấp thông tin về các vị trí tài chính hoặc giao dịch.
A document or record that provides information about financial positions or transactions.
Ví dụ
