Bản dịch của từ Staurolite trong tiếng Việt
Staurolite

Staurolite (Noun)
Một khoáng vật màu nâu có vẻ óng kính, thường xuất hiện dưới dạng lăng trụ hình sáu cạnh và hay gặp các tinh thể mọc ghép thành hình chữ thập (twin). Về thành phần, staurolite là silicat của nhôm và sắt.
A brown glassy mineral that occurs as hexagonal prisms often twinned in the shape of a cross It consists of a silicate of aluminium and iron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Staurolite là một khoáng vật silicat có công thức hóa học (Fe,Mg)2Al9Si4O22(OH)2. Nó thường xuất hiện trong đá metamorphic, đặc biệt là trong các môi trường có độ biến chất cao. Staurolite nổi bật với cấu trúc hình thánh giá và màu nâu đến đen, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định điều kiện hình thành của đá. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù nguyên âm và âm điệu có thể thay đổi đôi chút trong phát âm.
Staurolite là một khoáng vật silicat có công thức hóa học (Fe,Mg)2Al9Si4O22(OH)2. Nó thường xuất hiện trong đá metamorphic, đặc biệt là trong các môi trường có độ biến chất cao. Staurolite nổi bật với cấu trúc hình thánh giá và màu nâu đến đen, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định điều kiện hình thành của đá. Tuy nhiên, từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, mặc dù nguyên âm và âm điệu có thể thay đổi đôi chút trong phát âm.
