Bản dịch của từ Stay clean trong tiếng Việt

Stay clean

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay clean(Phrase)

stˈeɪ klˈiːn
ˈsteɪ ˈkɫin
01

Duy trì vệ sinh hoặc vệ sinh cá nhân trong môi trường sinh hoạt hoặc thói quen cá nhân

Maintaining cleanliness and hygiene in your surroundings or personal habits.

保持居住环境或个人习惯的清洁和卫生

Ví dụ
02

Kiềm chế việc sử dụng ma túy hoặc tham gia các hoạt động bất hợp pháp

Abstain from using drugs or engaging in illegal activities.

严禁使用毒品或参与非法活动

Ví dụ
03

Giữ cho bản thân sạch sẽ, không bị ô nhiễm

To keep oneself from getting dirty or tainted

保持自身清洁,远离污垢或杂质

Ví dụ