Bản dịch của từ Stay hydrated trong tiếng Việt

Stay hydrated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay hydrated(Phrase)

stˈeɪ hˈaɪdreɪtɪd
ˈsteɪ ˈhaɪˌdreɪtɪd
01

Để duy trì lượng chất lỏng đủ cho sức khỏe hoặc hiệu suất

Maintaining the necessary water intake for health or performance

保持身体所需的水分,以维护健康或提高性能

Ví dụ
02

Uống đủ nước để tránh mất nước

Drink enough water to stay hydrated.

要多喝水,避免脱水

Ví dụ
03

Để bảo đảm cơ thể có đủ nước cho các chức năng của nó

To ensure the body stays properly hydrated for its functions

为了确保身体拥有足够的水分以维持各种功能

Ví dụ