Bản dịch của từ Stay in comfort zone trong tiếng Việt

Stay in comfort zone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay in comfort zone(Phrase)

stˈeɪ ˈɪn kˈʌmfət zˈəʊn
ˈsteɪ ˈɪn ˈkəmfɝt ˈzoʊn
01

Một nơi khiến người ta cảm thấy thư thái và làm chủ chính mình

A space that helps people feel relaxed and confident in their control.

这是一个让人放松心情,同时也能自信掌控的空间。

Ví dụ
02

Ở trong trạng thái hoặc tình huống mà người ta cảm thấy an toàn hoặc thoải mái, tránh xa các rủi ro hoặc thử thách

Stay in a situation or state where you feel safe and comfortable, avoiding risks or challenges.

停留在让自己感觉安全或舒适的环境中,避免冒险或面对挑战们。

Ví dụ
03

Tình trạng quen thuộc với môi trường và thói quen hàng ngày giúp giảm thiểu sự khó chịu

The state is maintained in familiar environments and habits to minimize discomfort.

这是为了减少不适感,保持在熟悉的环境和习惯中。

Ví dụ