Bản dịch của từ Staying apart trong tiếng Việt

Staying apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staying apart(Phrase)

stˈeɪɪŋ ˈeɪpɑːt
ˈsteɪɪŋ ˈeɪˈpɑrt
01

Ở lại các địa điểm khác nhau và tránh tiếp xúc thân thể gần gũi

Maintaining a presence in different locations and avoiding close contact or physical intimacy

保持在不同的地方出现,避免亲密接触或身体接触。

Ví dụ
02

Không có ý định can thiệp vào mối quan hệ gần gũi

Not engaging in close interactions

避免密切接触

Ví dụ
03

Giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó

Keeping a distance from someone or something

与某人或某事保持距离

Ví dụ