Bản dịch của từ Staying apart trong tiếng Việt

Staying apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staying apart(Phrase)

stˈeɪɪŋ ˈeɪpɑːt
ˈsteɪɪŋ ˈeɪˈpɑrt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ