Bản dịch của từ Steady progress trong tiếng Việt

Steady progress

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steady progress(Phrase)

stˈɛdi prˈəʊɡrɛs
ˈstɛdi ˈproʊˌɡrɛs
01

Sự tiến bộ ổn định

Advancement that does not fluctuate

Ví dụ
02

Sự tiến bộ liên tục và không bị gián đoạn.

Progress that is consistent and continues without interruption

Ví dụ
03

Sự tiến bộ vững chắc hướng tới một mục tiêu hoặc đích đến.

Steady movement toward a goal or objective

Ví dụ