Bản dịch của từ Stearic acid ester trong tiếng Việt
Stearic acid ester
Noun [U/C]

Stearic acid ester(Noun)
stˈiərɪk ˈeɪsɪd ˈɛstɐ
ˈstɪrɪk ˈeɪˈsɪd ˈɛstɝ
01
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp như chất bôi trơn và hoạt chất tẩy rửa.
It is used in various industrial applications, including lubricants and surfactants.
它被广泛应用于许多工业领域,包括润滑油和表面活性剂。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hợp chất hình thành từ phản ứng của axit stearic với một loại cồn, thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.
This compound is formed by the reaction between stearic acid and a type of alcohol commonly used in soap and cosmetic production.
Một hợp chất này được hình thành từ phản ứng giữa axit stearic và một loại rượu phổ biến trong ngành sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.
Ví dụ
