Bản dịch của từ Stearic acid ester trong tiếng Việt

Stearic acid ester

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stearic acid ester(Noun)

stˈiərɪk ˈeɪsɪd ˈɛstɐ
ˈstɪrɪk ˈeɪˈsɪd ˈɛstɝ
01

Được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp như chất bôi trơn và hoạt chất tẩy rửa.

It is used in various industrial applications, including lubricants and surfactants.

它被广泛应用于许多工业领域,包括润滑油和表面活性剂。

Ví dụ
02

Các este acid béo của glycerol hoặc các rượu khác trong đó chứa axit stearic như một trong các axit béo

This is the fatty acid of glycerol or other types of alcohols that involve stearic acid as one of the fatty acids.

这段内容描述了甘油或其他酒类中的脂肪酸,其中硬脂酸作为一种脂肪酸参与其中。

Ví dụ
03

Một hợp chất hình thành từ phản ứng của axit stearic với một loại cồn, thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.

This compound is formed by the reaction between stearic acid and a type of alcohol commonly used in soap and cosmetic production.

Một hợp chất này được hình thành từ phản ứng giữa axit stearic và một loại rượu phổ biến trong ngành sản xuất xà phòng và mỹ phẩm.

Ví dụ