steering wheel
Noun
steering wheel (Noun)
/stˈɪɹɨŋ wˈil/
/stˈɪɹɨŋ wˈil/
AI
Ví dụ
Vô lăng điều khiển hướng đi của xe trong bài kiểm tra lái xe.The steering wheel controls the car's direction during the driving test.
Vô lăng không phản hồi tốt trong mô phỏng lái xe.The steering wheel did not respond well in the driving simulator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vô lăng giúp tài xế điều hướng những con phố đông đúc như Main Street.The steering wheel helps drivers navigate busy streets like Main Street.
Vô lăng không điều khiển tốc độ của xe.The steering wheel does not control the speed of the vehicle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Vô lăng điều khiển hướng đi của xe buýt trong thành phố.The steering wheel controls the direction of the community bus in town.
Vô lăng không hoạt động đúng cách trong sự kiện cộng đồng.The steering wheel does not work properly during the community event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vô-lăng" là bộ phận quan trọng trong hệ thống lái của xe cơ giới, cho phép người lái điều khiển hướng di chuyển của phương tiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau; ở Anh, âm /ˈstɪrɪŋ wiːl/ và ở Mỹ, âm /ˈstɪrɪŋ wɪl/. Cả hai đều mang cùng một nghĩa là bộ phận điều khiển trên xe.