Bản dịch của từ Still available trong tiếng Việt
Still available
Phrase

Still available(Phrase)
stˈɪl aɪvˈeɪləbəl
ˈstɪɫ aɪˈveɪɫəbəɫ
01
Chỉ ra rằng một cái gì đó vẫn ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.
Indicates that something remains in a particular state or condition
Ví dụ
Ví dụ
03
Được sử dụng để chỉ rằng một cái gì đó vẫn tồn tại hoặc có thể được lấy.
Used to indicate that something continues to exist or be obtainable
Ví dụ
