Bản dịch của từ Stillness trong tiếng Việt

Stillness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stillness(Noun)

stˈɪlnəs
ˈstɪɫnəs
01

Sự bình tĩnh yên ả

Calmness tranquility

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian hoặc trạng thái không hoạt động hoặc yên tĩnh.

A period or state of inactivity or quietness

Ví dụ
03

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tĩnh lặng, không có chuyển động hay sự rối loạn.

The state or quality of being still absence of movement or disturbance

Ví dụ