Bản dịch của từ Stillness trong tiếng Việt
Stillness
Noun [U/C]

Stillness(Noun)
stˈɪlnəs
ˈstɪɫnəs
01
Sự bình tĩnh yên ả
Calmness tranquility
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian hoặc trạng thái không hoạt động hoặc yên tĩnh.
A period or state of inactivity or quietness
Ví dụ
