Bản dịch của từ Stipulation trong tiếng Việt

Stipulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stipulation(Noun)

stˌɪpjʊlˈeɪʃən
ˌstɪpjəˈɫeɪʃən
01

Hành động quy định hoặc chỉ rõ điều gì đó

To act in stipulating or designating something

规定或指派某件事的行为

Ví dụ
02

Một điều khoản hoặc điều khoản trong hợp đồng

Terms or stipulations in the contract

合同中的条款或规定

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc yêu cầu trong một tài liệu hoặc thỏa thuận pháp lý

A condition or requirement in a legal document or contract.

法律文件或协议中的条款或条件

Ví dụ