Bản dịch của từ Stirring up anger trong tiếng Việt

Stirring up anger

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stirring up anger(Phrase)

stˈɜːrɪŋ ˈʌp ˈæŋɡɐ
ˈstɝɪŋ ˈəp ˈæŋɝ
01

Hành động khiêu khích hoặc xúi giục ai đó nổi giận

Stirring up or provoking someone's anger.

引发或激起他人愤怒的行为

Ví dụ
02

Một tình huống mà cảm xúc trở nên mạnh mẽ hơn, đặc biệt là tức giận.

A situation where emotions become overwhelming, especially with anger boiling over.

当情绪逐渐高涨,尤其是愤怒涌上心头时,这种感觉尤为强烈。

Ví dụ
03

Thúc đẩy phản ứng cảm xúc mạnh thường đem lại kết quả tiêu cực

Encouraging a strong emotional reaction often leads to negative consequences.

情绪反应激烈往往会带来负面后果。

Ví dụ