Bản dịch của từ Stock ascending trong tiếng Việt

Stock ascending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stock ascending(Phrase)

stˈɒk ˈeɪsəndɪŋ
ˈstɑk ˈeɪˈsɛndɪŋ
01

Đây là chiến lược mua cổ phiếu mà dự kiến sẽ tăng giá trị trong tương lai.

Referring to a strategy of buying stocks with the hope that their value will increase.

提到一种购买股票的策略,希望其价值能上涨。

Ví dụ
02

Tình hình thị trường khi giá cổ phiếu tăng lên

A market condition where stock prices are rising.

这是股价上涨时的市场条件。

Ví dụ
03

Sự tăng giá hoặc giá trị cổ phiếu theo thời gian

The increase in stock prices or their value over time.

股票价格或价值随时间的增长

Ví dụ