Bản dịch của từ Stock taking trong tiếng Việt
Stock taking
Noun [U/C]

Stock taking(Noun)
stˈɑk tˈeɪkɨŋ
stˈɑk tˈeɪkɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Việc xem xét định kỳ các tài sản và nợ phải trả của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
A regular review of an organization's assets and liabilities.
这是对企业或组织的资产与负债进行定期审查的过程。
Ví dụ
