Anh - Việt

Bản dịch của từ Stocks trong tiếng Việt

stocks

Noun

stocks (Noun)

/stˈɑks/
/stˈɑks/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “stock” — chỉ nhiều cổ phiếu, hoặc nhiều hàng tồn kho / nguồn cung tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên trong tiếng hàng ngày, thường hiểu là “cổ phiếu” (các phần sở hữu trong công ty).

plural of stock.

Ví dụ
Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để tăng trưởng tài sản theo thời gian.Many people invest in stocks to grow their wealth over time.
Không phải ai cũng hiểu cách cổ phiếu hoạt động trong thị trường tài chính.Not everyone understands how stocks work in the financial market.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của stocks (Noun)

SingularPlural

stock

stocks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh