stocks
stocks (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “stock” — chỉ nhiều cổ phiếu, hoặc nhiều hàng tồn kho / nguồn cung tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên trong tiếng hàng ngày, thường hiểu là “cổ phiếu” (các phần sở hữu trong công ty).
plural of stock.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của stocks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stock | stocks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cổ phiếu (stocks) là một loại chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần của một công ty. Khi cá nhân hoặc tổ chức mua cổ phiếu, họ trở thành cổ đông và có quyền nhận cổ tức cùng quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của công ty. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "stocks" thường được sử dụng phổ biến ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "shares" thường xuất hiện hơn với ý nghĩa tương tự.