Bản dịch của từ Stop codon trong tiếng Việt

Stop codon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stop codon (Noun)

stˈɑp kˈoʊdən
stˈɑp kˈoʊdən
01

Một triplet nucleotide trong mrna báo hiệu sự kết thúc của quá trình tổng hợp protein.

A nucleotide triplet within mrna that signals the end of protein synthesis.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Chuỗi nucleotide trong mrna thúc đẩy sự kết thúc của dịch mã.

The sequence of nucleotides in mrna that prompts the termination of translation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một codon không mã hóa bất kỳ amino acid nào và ngừng dịch mã.

A codon that does not encode any amino acid and halts translation.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Stop codon cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stop codon

Không có idiom phù hợp