Bản dịch của từ Nucleotide trong tiếng Việt

Nucleotide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleotide(Noun)

njˈuːklɪˌəʊtaɪd
ˈnukɫiəˌtaɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ