Bản dịch của từ Storage bag trong tiếng Việt

Storage bag

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Storage bag(Noun)

stˈɔːrɪdʒ bˈæɡ
ˈstɔrɪdʒ ˈbæɡ
01

Một chiếc túi hoặc hộp dùng để đựng đồ.

A bag or container used for storing items

Ví dụ
02

Một vật phẩm được thiết kế để giữ đồ một cách an toàn, thường có cơ chế đóng.

An item designed to hold things securely often with a closure

Ví dụ
03

Một loại container mềm hoặc linh hoạt có thể được sử dụng cho nhiều mục đích lưu trữ khác nhau.

A flexible or soft container that can be used for various storage purposes

Ví dụ