Anh - Việt

Bản dịch của từ Storm out trong tiếng Việt

storm out

Verb

storm out (Verb)

/stˈɔɹm ˈaʊt/
/stˈɔɹm ˈaʊt/
AI

Nghĩa 01

Rời khỏi một nơi với sự tức giận hoặc đột ngột.

To leave a place angrily or suddenly.

Ví dụ
Cô ấy quyết định bỏ đi khỏi cuộc họp trong sự thất vọng.She decided to storm out of the meeting in frustration.
Anh ấy không bỏ đi khi không đồng ý với nhóm.He did not storm out when he disagreed with the group.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rời khỏi một căn phòng hoặc tình huống một cách cáu kỉnh, thường thể hiện sự bực tức hoặc tức giận.

To exit a room or situation in a huff, often displaying frustration or anger.

Ví dụ
Cô ấy bỏ ra khỏi cuộc họp sau khi nghe quyết định không công bằng.She stormed out of the meeting after hearing the unfair decision.
Anh ấy không bỏ ra khi bị bạn bè chỉ trích tại bữa tiệc.He did not storm out when criticized by his friends at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Rời khỏi một buổi tụ họp hoặc cuộc họp mà không có cảnh báo do cảm xúc mạnh mẽ.

To depart a gathering or meeting without warning due to strong emotions.

Ví dụ
Cô ấy bỏ ra khỏi cuộc họp sau khi nghe phản hồi tiêu cực.She stormed out of the meeting after hearing the negative feedback.
Anh ấy không bỏ ra khi ý tưởng của mình bị từ chối.He did not storm out when his idea was rejected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa