Anh - Việt

Bản dịch của từ Straightener trong tiếng Việt

straightener

Noun CountableNoun

straightener (Noun Countable)

/stɹˈeɪtnɚ/
/stɹˈeɪtnɚ/
AI

Nghĩa 01 · Một người hoặc vật dùng để làm thẳng cái gì đó (làm cho nó thẳng hơn). Ví dụ: dụng cụ làm thẳng tóc hoặc người/thiết bị chỉnh cho cái gì bị cong trở nên thẳng.

Một người hoặc vật dùng để làm thẳng cái gì đó (làm cho nó thẳng hơn). Ví dụ: dụng cụ làm thẳng tóc hoặc người/thiết bị chỉnh cho cái gì bị cong trở nên thẳng.

a person or thing that straightens something.

Ví dụ
Máy duỗi tóc đã làm tóc tôi mượt mà cho sự kiện.The hair straightener made my hair smooth for the event.
Bạn tôi không phải là người chỉnh sửa vấn đề xã hội trong cộng đồng.My friend is not a straightener of social issues in our community.

straightener (Noun)

/stɹˈeɪtnɚ/
/stɹˈeɪtnɚ/
AI

Nghĩa 01 · Máy hoặc dụng cụ dùng để làm thẳng; thường dùng để làm thẳng tóc bằng các tấm kim loại/phẳng nóng ép lên tóc (ví dụ: dụng cụ duỗi tóc).

Máy hoặc dụng cụ dùng để làm thẳng; thường dùng để làm thẳng tóc bằng các tấm kim loại/phẳng nóng ép lên tóc (ví dụ: dụng cụ duỗi tóc).

a device for straightening something especially a flatfaced metal plate for straightening hair.

Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cái máy duỗi tóc để tạo kiểu cho bữa tiệc.She used a straightener to style her hair for the party.
Anh ấy không mua máy duỗi tóc vì anh ấy thích tóc sóng tự nhiên.He did not buy a straightener because he prefers natural waves.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh