Bản dịch của từ Strategic strengths trong tiếng Việt
Strategic strengths
Noun [U/C]

Strategic strengths(Noun)
strɐtˈiːdʒɪk strˈɛŋθs
ˌstræˈtidʒɪk ˈstrɛŋθs
Ví dụ
02
Lợi thế hoặc tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức giúp họ đạt thành công hoặc hiệu quả cao hơn
An advantage or asset of an individual or organization that contributes to success or efficiency.
个人或组织的优势或资产,有助于实现成功或提升效率
Ví dụ
