stratigraphy
stratigraphy (Noun)
Nghĩa 01 · Một nhánh của địa chất học nghiên cứu thứ tự và vị trí tương đối của các lớp đất, đá (tầng lớp địa chất) và mối quan hệ của chúng với thang thời gian địa chất.
Một nhánh của địa chất học nghiên cứu thứ tự và vị trí tương đối của các lớp đất, đá (tầng lớp địa chất) và mối quan hệ của chúng với thang thời gian địa chất.
The branch of geology concerned with the order and relative position of strata and their relationship to the geological timescale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stratigraphy là một nhánh của địa chất học, chuyên nghiên cứu về các lớp địa tầng, sự phân bố và mối quan hệ giữa chúng. Thuật ngữ này được sử dụng để xác định tuổi và lịch sử hình thành các đá và trầm tích trong Trái Đất. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau: "stratigraphy" thường được phát âm một cách nhẹ nhàng hơn trong tiếng Anh Mỹ so với tiếng Anh Anh.