Bản dịch của từ Stratosphere trong tiếng Việt
Stratosphere

Stratosphere (Noun)
Tầng bình lưu của khí quyển Trái Đất, nằm phía trên tầng đối lưu và kéo dài khoảng đến 50 km trên bề mặt Trái Đất; là giới hạn dưới của tầng trung lưu.
The layer of the earths atmosphere above the troposphere extending to about 50 km above the earths surface the lower boundary of the mesosphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Stratosphere (tầng bình lưu) là một lớp khí quyển nằm giữa tầng đối lưu và tầng bình minh, kéo dài từ khoảng 10 đến 50 km so với mặt đất. Tầng này được đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ khi độ cao tăng, chủ yếu do sự hấp thụ bức xạ UV bởi ozone. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với một số từ vựng địa lý cụ thể phản ánh các khái niệm khác nhau về khí hậu trong từng vùng.
Stratosphere (tầng bình lưu) là một lớp khí quyển nằm giữa tầng đối lưu và tầng bình minh, kéo dài từ khoảng 10 đến 50 km so với mặt đất. Tầng này được đặc trưng bởi sự gia tăng nhiệt độ khi độ cao tăng, chủ yếu do sự hấp thụ bức xạ UV bởi ozone. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với một số từ vựng địa lý cụ thể phản ánh các khái niệm khác nhau về khí hậu trong từng vùng.
