strayer
NounVerb
strayer (Noun)
/stɹˈeɪɚ/
/stɹˈeɪɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều người lang thang di chuyển khắp nước Mỹ để tìm việc theo mùa.Many strayers travel across America to find seasonal work opportunities.
Không phải mọi người lang thang đều có thể tìm được việc ổn định ở thành phố.Not every strayer can find stable employment in urban areas.
strayer (Verb)
AI
Ví dụ
Nhiều người trẻ rời khỏi quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.Many young people strayer from their hometowns seeking better opportunities.
Cô ấy không đi lang thang vô định; cô ấy có mục tiêu cụ thể.She does not strayer aimlessly; she has specific goals in mind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "strayer" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc vật đi lạc, không theo đúng hướng hoặc không thuộc về nơi nào đó. Thuật ngữ này không phổ biến trong một số ngữ cảnh và thường được sử dụng trong văn học hoặc để chỉ một cá nhân tách biệt khỏi xã hội hoặc đông đảo. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng "strayer" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hình tượng và liên tưởng.