strays
strays (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của strays (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stray |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | strayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | strayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | strays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | straying |
strays (Noun)
Nghĩa 01
Người không có chỗ ở cố định, lang thang, ăn bám hoặc sống vô gia cư (người ăn mày/vô gia cư/lang thang).
a person who has no permanent home particularly a vagrant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một con vật (thường là vật nuôi như chó, mèo) bị lạc hoặc không có chủ, sống lang thang ngoài đường và không có nhà.
a stray animal especially a domesticated one that has no home.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của strays (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stray | strays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Strays" là danh từ chỉ những động vật, thường là chó hoặc mèo, sống hoang dã và không có chủ. Từ này xuất hiện cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, với cách dùng tương tự nhưng có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "strays" thường được sử dụng trong các văn bản liên quan đến quản lý động vật hoang dã, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong văn hóa đại chúng.