Bản dịch của từ Street space trong tiếng Việt

Street space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Street space (Noun)

stɹˈit spˈeɪs
stɹˈit spˈeɪs
01

Khu vực được phân bổ cho sự di chuyển của xe cộ và người đi bộ.

An area allocated for the movement of vehicles and pedestrians.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Không gian vật lý được chỉ định cho các con phố trong quy hoạch đô thị.

The physical space designated for streets in urban planning.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Thường chỉ đến môi trường xung quanh một con phố, bao gồm vỉa hè và tiện ích công cộng.

Commonly refers to the environment surrounding a street, including sidewalks and public amenities.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Street space cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Street space

Không có idiom phù hợp