Bản dịch của từ Stress issues trong tiếng Việt

Stress issues

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stress issues(Noun)

strˈɛs ˈɪʃuːz
ˈstrɛs ˈɪʃuz
01

Sự chú ý hoặc nhấn mạnh dành cho một vấn đề hoặc mối quan tâm cụ thể

This refers to the focus or emphasis placed on a particular topic or concern.

对某个主题或关注点的特别关注或强调。

Ví dụ
02

Một vấn đề hay khó khăn cụ thể gây ra căng thẳng hoặc lo lắng

A specific problem or difficulty that causes stress or anxiety.

引发紧张或担忧的特殊问题或困难

Ví dụ
03

Một trạng thái căng thẳng hay áp lực về tinh thần hoặc cảm xúc do những hoàn cảnh khó khăn hoặc đòi hỏi gây ra

A state of mental or emotional strain caused by difficult circumstances or overwhelming demands.

这是由于困难的环境或严苛的条件所引发的精神或情感上的紧张状态。

Ví dụ