Bản dịch của từ Stress pattern trong tiếng Việt
Stress pattern
Noun [U/C]

Stress pattern(Noun)
strˈɛs pˈætən
ˈstrɛs ˈpætɝn
01
Sự sắp xếp hoặc nhịp điệu của các âm tiết nhấn mạnh và không nhấn mạnh trong một từ hoặc cụm từ
The arrangement or rhythm of stressed and unstressed syllables within a word or phrase.
这是指单词或短语中带重音和不带重音的音节的安排或节奏。
Ví dụ
02
Một cách sắp xếp nhịp điệu đặc biệt, thường thấy trong thơ ca hoặc âm nhạc
A unique way in which a rhythm pattern is structured, especially in poetry or music.
一种特殊的组织韵律模式的方式,尤其在诗歌或音乐中体现得淋漓尽致。
Ví dụ
03
Một đặc điểm ngôn ngữ cho biết cách nhấn mạnh trong lời nói hoặc văn bản
A linguistic feature that shows how emphasis is placed in spoken or written language.
语言的一个特征显示了强调在口头或书面语言中的表现方式。
Ví dụ
