Bản dịch của từ Strip oneself trong tiếng Việt

Strip oneself

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strip oneself(Verb)

strˈɪp ˈəʊnsɛlf
ˈstrɪp ˈwənˈsɛɫf
01

Tước đoạt bản thân khỏi một điều gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc sự bảo vệ

To deprive oneself of something especially clothing or protection

Ví dụ
02

Bộc lộ hoặc tiết lộ bản thân bằng cách bỏ đồ.

To expose or reveal oneself by removing clothing

Ví dụ
03

Cởi bỏ quần áo hoặc lớp phủ.

To remove ones clothing or coverings

Ví dụ