Bản dịch của từ Strobe trong tiếng Việt

Strobe

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strobe(Noun)

stɹˈoʊb
stɹˈoʊb
01

Một thiết bị phát ra ánh sáng nhấp nháy nhanh theo tần số cố định, thường dùng để làm chậm chuyển động trong mắt người (ví dụ để quan sát chuyển động nhanh) hoặc để tạo hiệu ứng ánh sáng. Từ này tương đương với 'stroboscope'.

A stroboscope.

Ví dụ
02

Một thiết bị nháy điện dùng kèm với máy ảnh để chiếu sáng tức thời, tạo ra ánh sáng mạnh trong thời gian ngắn khi chụp ảnh.

An electronic flash for a camera.

Ví dụ

Strobe(Verb)

stroʊb
stroʊb
01

Gây ra hoặc trình chiếu hiệu ứng chớp sáng nhanh (như ánh đèn nháy liên tục giống đèn strobe). Dùng để nói việc tạo ra các tia sáng nhấp nháy lặp đi lặp lại.

Exhibit or give rise to strobing.

Ví dụ
02

Phát sáng nhấp nháy, chớp tắt liên tiếp (ánh sáng bật lên rồi tắt nhiều lần nhanh chóng).

Flash intermittently.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ