Bản dịch của từ Strolling trong tiếng Việt
Strolling
Verb

Strolling (Verb)
strˈəʊlɪŋ
ˈstroʊɫɪŋ
01
Lang thang hay phiêu bạt mà không có điểm đến cố định.
To wander or roam without a fixed destination
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
