Bản dịch của từ Strong aversion trong tiếng Việt

Strong aversion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong aversion(Noun)

stɹˈɔŋ ˈəvɝʒən
stɹˈɔŋ ˈəvɝʒən
01

Cảm giác ghét bỏ hoặc bị đẩy lùi mạnh mẽ.

A feeling of intense dislike or repulsion.

厌恶感 - 一种强烈的不喜欢或排斥的情绪

Ví dụ
02

Một sự phản đối hoặc từ chối đã được thiết lập đối với một cái gì đó.

An established opposition or refusal to accept something.

抵触情绪 - 对某事物的既定反对或拒绝接受

Ví dụ
03

Một sự không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng mạnh mẽ.

A strong disinclination or reluctance.

厌恶感 - 一种强烈的排斥或不情愿的情绪

Ví dụ