Bản dịch của từ Strong aversion trong tiếng Việt
Strong aversion
Noun [U/C]

Strong aversion(Noun)
stɹˈɔŋ ˈəvɝʒən
stɹˈɔŋ ˈəvɝʒən
Ví dụ
02
Một sự phản đối hoặc từ chối đã được thiết lập đối với một cái gì đó.
An established opposition or refusal to accept something.
抵触情绪 - 对某事物的既定反对或拒绝接受
Ví dụ
03
Một sự không sẵn lòng hoặc miễn cưỡng mạnh mẽ.
A strong disinclination or reluctance.
厌恶感 - 一种强烈的排斥或不情愿的情绪
Ví dụ
