Bản dịch của từ Strong boy trong tiếng Việt

Strong boy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong boy(Noun)

strˈɒŋ bˈɔɪ
ˈstrɔŋ ˈbɔɪ
01

Một cậu bé trai trẻ với sức mạnh nổi bật, thường được dùng theo nghĩa bóng

A young boy who is small in age but very strong, often used in a figurative sense.

一个还很年幼的小男孩,但非常坚强,常用来比喻坚韧不拔的人或事物。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ cậu bé được ngưỡng mộ vì sức mạnh hoặc khả năng chống chịu của mình

A term referring to a boy admired for his strength or resilience.

这是一个用来描述一个因为力量或坚韧不拔而受到仰慕的男孩的术语。

Ví dụ
03

Một chàng trai mạnh mẽ hoặc có cơ bắp

A healthy or muscular boy.

一个身材强壮、肌肉发达的男孩

Ví dụ