Bản dịch của từ Strong tendency trong tiếng Việt

Strong tendency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong tendency(Noun)

stɹˈɔŋ tˈɛndənsi
stɹˈɔŋ tˈɛndənsi
01

Một khuynh hướng tự nhiên hoặc phổ biến để hành xử theo một cách nhất định.

A natural or common tendency to behave in a certain way.

一种自然或普遍的倾向,用以以特定方式行事。

Ví dụ
02

Một xu hướng hay sự nghiêng về một đặc điểm hoặc hướng nhất định.

A tendency to favor a particular trait or direction.

倾向某一特质或方向的偏好或偏向

Ví dụ
03

Một mẫu hoặc xu hướng chung có thể nhận thấy trong một bối cảnh cụ thể.

A common pattern or trend that can be observed in a specific context.

在特定环境中可以观察到一种共同的模式或趋势。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh