Anh - Việt

Bản dịch của từ Studding trong tiếng Việt

studding

NounVerb

studding (Noun)

/stˈʌdɪŋ/
/stˈʌdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Các chốt nhỏ (đinh tán, cọc nhọn) dùng để cố định vải bạt lên khung của thuyền.

Small studs used to fasten the canvas onto the frame of a boat.

Ví dụ
Các đinh tán trên chiếc thuyền cộng đồng đã được sửa vào cuối tuần trước.The studding on the community boat was repaired last weekend.
Các đinh tán không giữ chặt vải bạt trên chiếc thuyền của chúng tôi.The studding does not hold the canvas tightly on our boat.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

studding (Verb)

/stˈʌdɪŋ/
/stˈʌdɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “stud” — hành động gắn, đóng, hoặc trang trí bằng những chiếc đinh, đinh tán, hoặc hạt trang trí nhỏ; cũng có thể là hành động đặt nhiều thứ giống nhau một cách dày đặc (ví dụ: 'studding the wall' — gắn nhiều đinh hoặc đóng khung tường với các xà dọc).

present participle of stud.

Ví dụ
Cô ấy đang làm phong phú hồ sơ xin việc bằng những kinh nghiệm tình nguyện ấn tượng.She is studding her resume with impressive volunteer experiences.
Anh ấy không làm phong phú đơn xin việc của mình bằng những kỹ năng liên quan.He is not studding his application with relevant skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của studding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

stud

V2

Quá khứ đơn

Past simple

studded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

studded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

studs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

studding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh