studding
studding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
studding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ “stud” — hành động gắn, đóng, hoặc trang trí bằng những chiếc đinh, đinh tán, hoặc hạt trang trí nhỏ; cũng có thể là hành động đặt nhiều thứ giống nhau một cách dày đặc (ví dụ: 'studding the wall' — gắn nhiều đinh hoặc đóng khung tường với các xà dọc).
present participle of stud.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của studding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stud |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | studded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | studded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | studs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | studding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Studding" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động gắn hoặc trang trí bằng các mảnh kim loại nhỏ gọi là "studs". Thuật ngữ thường gặp trong ngành công nghiệp thời trang và thiết kế nội thất, "studding" có thể ám chỉ việc trang trí trên quần áo hoặc đồ vật để tăng tính thẩm mỹ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phong cách viết.