studs
studs (Verb)
Nghĩa 01
Gắn đinh tán hoặc móc kim loại (studs) lên một vật, thường là gắn các chấu/đinh kim loại lên giày để tăng độ bám, trang trí hoặc bảo vệ. Thường dùng cho giày đá bóng, ủng hoặc đồ da trang trí.
to put studs on something especially shoes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của studs (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stud |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | studded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | studded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | studs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | studding |
studs (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của studs (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
stud | studs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Studs" là danh từ chỉ các chốt hoặc đinh tán bằng kim loại, thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng hoặc trong sản xuất hàng hóa như giày dép và trang phục. Trong tiếng Anh Anh, "studs" có thể đề cập đến phần trang trí trên giày, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường ám chỉ đến các chốt nối trong gỗ hoặc kim loại. Sự khác biệt này tạo nên sự đa dạng trong nghĩa và cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.