Bản dịch của từ Student teacher trong tiếng Việt
Student teacher
Noun [U/C]

Student teacher(Noun)
ˌstʃuːdn(t) ˈtiːtʃə
ˌstʃuːdn(t) ˈtiːtʃə
01
Một sinh viên đang được đào tạo để trở thành giáo viên, thường là người dành một khoảng thời gian nhất định để giảng dạy tại trường như một phần của chương trình đào tạo giảng dạy chính thức.
A student who is training to be a teacher, typically one who spends a specified period teaching in a school as a part of a formal teaching qualification.
Ví dụ
