Bản dịch của từ Stultifying trong tiếng Việt
Stultifying

Stultifying(Adjective)
Gây ra cảm giác mất nhiệt tình, mất hứng, làm cho người ta không còn muốn cố gắng hay chủ động nữa.
Causing to lose enthusiasm and initiative.
Stultifying(Verb)
Khiến ai đó mất hứng, mất động lực hoặc trở nên thụ động vì công việc hoặc thói quen nhàm chán, gò bó.
Cause to lose enthusiasm and initiative especially as a result of a tedious or restrictive routine.
Dạng động từ của Stultifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stultify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stultified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stultified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stultifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stultifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stultifying" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên ngu ngốc, không phát triển hoặc bị kìm hãm. Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc hoạt động gây cảm giác chán nản, làm giảm khả năng sáng tạo hoặc tư duy. Trong cả Anh Mỹ và Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự phân biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Từ "stultifying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "stultificare", kết hợp giữa "stultus" (ngu ngốc) và hậu tố "-ficare" (làm cho). Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang nghĩa làm cho trở nên ngu ngốc hoặc mất khả năng tư duy. Hiện tại, "stultifying" thường chỉ các tình huống hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy không có động lực và ngăn cản sự phát triển trí tuệ hay sáng tạo.
Từ "stultifying" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp chủ yếu do tính chất ngữ nghĩa đặc trưng và phong cách. Trong các ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được áp dụng để mô tả những trải nghiệm gây nản lòng hoặc làm mất đi sự sáng tạo, như trong giáo dục hoặc môi trường làm việc. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết phê bình về chính sách giáo dục hoặc các bài luận bàn về sự khô khan của các quy trình làm việc.
Họ từ
Từ "stultifying" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên ngu ngốc, không phát triển hoặc bị kìm hãm. Từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống hoặc hoạt động gây cảm giác chán nản, làm giảm khả năng sáng tạo hoặc tư duy. Trong cả Anh Mỹ và Anh Anh, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự phân biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm.
Từ "stultifying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "stultificare", kết hợp giữa "stultus" (ngu ngốc) và hậu tố "-ficare" (làm cho). Từ này đã được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang nghĩa làm cho trở nên ngu ngốc hoặc mất khả năng tư duy. Hiện tại, "stultifying" thường chỉ các tình huống hoặc trải nghiệm khiến người ta cảm thấy không có động lực và ngăn cản sự phát triển trí tuệ hay sáng tạo.
Từ "stultifying" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp chủ yếu do tính chất ngữ nghĩa đặc trưng và phong cách. Trong các ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được áp dụng để mô tả những trải nghiệm gây nản lòng hoặc làm mất đi sự sáng tạo, như trong giáo dục hoặc môi trường làm việc. Từ này thường xuất hiện trong các bài viết phê bình về chính sách giáo dục hoặc các bài luận bàn về sự khô khan của các quy trình làm việc.
