Anh - Việt

Bản dịch của từ Styler trong tiếng Việt

styler

NounVerb

styler (Noun)

/stˈaɪlɚ/
/stˈaɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên tạo kiểu, tức là người thiết kế hoặc sắp xếp kiểu tóc, trang phục hoặc phong cách bên ngoài để trông đẹp, hợp thời hoặc phù hợp với một dịp cụ thể.

A person who styles something especially hair or clothing.

Ví dụ
Maria là một người tạo kiểu tài năng cho các buổi trình diễn thời trang ở New York.Maria is a talented styler for fashion shows in New York.
John không phải là một người tạo kiểu chuyên nghiệp; anh ấy chỉ tạo kiểu cho bạn bè.John is not a professional styler; he just styles his friends.

styler (Verb)

/stˈaɪlɚ/
/stˈaɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó có kiểu, dáng hoặc phong cách nhất định; thiết kế hoặc tạo theo một cách cụ thể để trông hoặc hoạt động theo ý muốn.

To design or make something in a particular way.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ thiết kế tác phẩm của họ để phản ánh các vấn đề xã hội như nghèo đói.Many artists style their work to reflect social issues like poverty.
Không phải nhà thiết kế nào cũng tạo kiểu trang phục cho các sự kiện xã hội.Not every designer styles their clothing for social events and gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh