Bản dịch của từ Subsecant trong tiếng Việt
Subsecant

Subsecant (Noun)
Trong hệ tọa độ Đề-các: đoạn nằm trên trục x giữa hai điểm mà tại đó một đường secant cắt trục x và đường vuông góc hạ từ điểm mà secant cắt đồ thị tới trục x. Nói cách khác, đó là phần trên trục x kéo dài giữa vị trí cắt của secant và vị trí chân của đường vuông góc hạ từ điểm giao của secant với đồ thị.
In Cartesian coordinates: the part of the x-axis lying between the two points where it is cut by a secant of a curve and by a perpendicular drawn from the point where the secant cuts the curve to the x-axis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "subsecant" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một đoạn thẳng cắt ngang một đường cong tại một điểm mà không cắt đường cong này tại các điểm khác. Đây là một thuật ngữ khá hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và vật lý. Trong tiếng Anh, từ "subsecant" không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút ở những khu vực khác nhau. Từ này không có nghĩa sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "subsecant" là một thuật ngữ trong hình học, chỉ một đoạn thẳng cắt ngang một đường cong tại một điểm mà không cắt đường cong này tại các điểm khác. Đây là một thuật ngữ khá hiếm gặp và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học và vật lý. Trong tiếng Anh, từ "subsecant" không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút ở những khu vực khác nhau. Từ này không có nghĩa sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
