Bản dịch của từ Subsidiarity trong tiếng Việt

Subsidiarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsidiarity(Noun)

səbsˌɪdɪˈæɹiti
səbsˌɪdɪˈæɹiti
01

Trong chính trị, nguyên tắc cho rằng cơ quan trung ương chỉ nên giữ vai trò phụ trợ và chỉ thực hiện những nhiệm vụ mà các cấp địa phương không thể làm được. Nói cách khác, quyền lực và trách nhiệm nên được giao cho cấp gần dân nhất, còn chính quyền trung ương can thiệp khi cần thiết.

In politics the principle that a central authority should have a subsidiary function performing only those tasks which cannot be performed at a more local level.

在政治中,地方政府应优先处理事务,中央仅负责无法由地方解决的任务。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ