subsidiarity
subsidiarity (Noun)
Nghĩa 01
Trong chính trị, nguyên tắc cho rằng cơ quan trung ương chỉ nên giữ vai trò phụ trợ và chỉ thực hiện những nhiệm vụ mà các cấp địa phương không thể làm được. Nói cách khác, quyền lực và trách nhiệm nên được giao cho cấp gần dân nhất, còn chính quyền trung ương can thiệp khi cần thiết.
in politics the principle that a central authority should have a subsidiary function performing only those tasks which cannot be performed at a more local level.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nguyên tắc subsidiarity (phân quyền) đề cập đến việc một quyết định nên được thực hiện ở cấp độ gần nhất với người dân và cộng đồng bị ảnh hưởng, trừ khi nhiệm vụ đó vượt quá khả năng của cấp độ thấp hơn. Khái niệm này có nguồn gốc từ học thuyết chính trị và kinh tế, chủ yếu được ứng dụng trong các bối cảnh chính trị của Liên minh châu Âu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng.