Bản dịch của từ Subsist trong tiếng Việt

Subsist

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsist(Verb)

səbsˈɪst
səbsˈɪst
01

Tiếp tục tồn tại hoặc vẫn còn hiệu lực; duy trì ở trạng thái hiện có.

Remain in force or effect.

Ví dụ
02

Sống hoặc tự nuôi sống bản thân ở mức tối thiểu; duy trì sự sống với ít nguồn lực hoặc thu nhập hạn chế.

Maintain or support oneself especially at a minimal level.

Ví dụ

Dạng động từ của Subsist (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Subsist

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Subsisted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Subsisted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Subsists

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Subsisting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ