subsist
subsist (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của subsist (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | subsist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | subsisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | subsisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | subsists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | subsisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsist" có nghĩa là duy trì sự sống hoặc tồn tại, thường trong điều kiện khó khăn hay không đủ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "subsistere", nghĩa là "đứng yên, tồn tại". "Subsist" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm, nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể thường gặp hơn trong văn bản học thuật và chính thức, trong khi tiếng Anh Anh có thể ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường.