Anh - Việt

Bản dịch của từ Subsister trong tiếng Việt

subsister

VerbNoun

subsister (Verb)

/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Tồn tại tiếp tục; chịu đựng hoặc kéo dài sự tồn tại qua thời gian.

To persist endure or continue to exist.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng tồn tại mặc dù phải đối mặt với thách thức kinh tế và thiên tai.Many communities subsist despite facing economic challenges and natural disasters.
Một số truyền thống không tồn tại trong xã hội hiện đại do giá trị thay đổi.Some traditions do not subsist in modern society due to changing values.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

subsister (Noun)

/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
AI

Nghĩa 01

Người còn tồn tại sau một tai biến, thảm họa hoặc sự kiện gây chết chóc; người sống sót.

One who subsists a survivor.

Ví dụ
Người sống sót đã tìm thấy thức ăn và nơi trú ẩn sau trận động đất ở Haiti.The subsister found food and shelter after the earthquake in Haiti.
Nhiều người sống sót đã không nhận được sự giúp đỡ sau trận lũ ở Texas.Many subsisters did not receive help after the flood in Texas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh