subsister
VerbNoun
subsister (Verb)
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều cộng đồng tồn tại mặc dù phải đối mặt với thách thức kinh tế và thiên tai.Many communities subsist despite facing economic challenges and natural disasters.
Một số truyền thống không tồn tại trong xã hội hiện đại do giá trị thay đổi.Some traditions do not subsist in modern society due to changing values.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
subsister (Noun)
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
/ˈsəbˌsɪ.stɚ/
AI
Ví dụ
Người sống sót đã tìm thấy thức ăn và nơi trú ẩn sau trận động đất ở Haiti.The subsister found food and shelter after the earthquake in Haiti.
Nhiều người sống sót đã không nhận được sự giúp đỡ sau trận lũ ở Texas.Many subsisters did not receive help after the flood in Texas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "subsister" được sử dụng trong tiếng Anh với ý nghĩa chỉ về việc tồn tại hoặc duy trì sự sống, thường trong bối cảnh một cá thể, tổ chức hay ý tưởng duy trì sự hiện hữu dù trong hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ có thể không phổ biến như các từ tương đương, và hầu hết người nói sẽ dùng "subsist". Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không khác nhau nhiều về nghĩa, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh thường thiên về văn phong trang trọng hơn trong tiếng Anh Anh.