Bản dịch của từ Survivor trong tiếng Việt
Survivor

Survivor(Noun)
Một người có khả năng chịu đựng khó khăn, vượt qua thử thách và tiếp tục sống/tiến lên dù gặp nghịch cảnh.
Figuratively A person who is able to endure hardship.
能够忍受艰难的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người sống sót — chỉ người đã vượt qua và còn sống sau một tai nạn, thảm họa, hay trải nghiệm đau thương (ví dụ: chiến tranh, thiên tai, tai nạn, tấn công).
One who survives especially one who survives a traumatic experience.
生还者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Survivor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Survivor | Survivors |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "survivor" trong tiếng Anh chỉ những người sống sót sau một tình huống nguy hiểm, thảm họa hoặc sự kiện gây chết chóc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Mỹ phát âm là /sərˈvaɪvər/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm là /səˈvaɪvə/. "Survivor" cũng có thể được mở rộng để chỉ những người vượt qua khó khăn trong cuộc sống hoặc những người phục hồi sau chấn thương.
Từ "survivor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "supervivere", trong đó "super" có nghĩa là "trên" hoặc "vượt qua", và "vivere" có nghĩa là "sống". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi nó ám chỉ những người sống sót qua các tình huống hiểm nguy hoặc thảm họa. Kết nối với nghĩa hiện tại, "survivor" thể hiện ý chí kiên cường và khả năng phục hồi của con người trước nghịch cảnh.
Từ "survivor" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các tài liệu liên quan đến các tình huống thảm họa hoặc khủng hoảng thường được đề cập. Trong phần Writing và Speaking, "survivor" có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tâm lý con người và sự khắc phục sau mất mát. Thuật ngữ này cũng phổ biến trong các trường hợp y tế, tài liệu xã hội và nghiên cứu về nhân đạo.
Họ từ
Từ "survivor" trong tiếng Anh chỉ những người sống sót sau một tình huống nguy hiểm, thảm họa hoặc sự kiện gây chết chóc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Mỹ phát âm là /sərˈvaɪvər/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm là /səˈvaɪvə/. "Survivor" cũng có thể được mở rộng để chỉ những người vượt qua khó khăn trong cuộc sống hoặc những người phục hồi sau chấn thương.
Từ "survivor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "supervivere", trong đó "super" có nghĩa là "trên" hoặc "vượt qua", và "vivere" có nghĩa là "sống". Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi nó ám chỉ những người sống sót qua các tình huống hiểm nguy hoặc thảm họa. Kết nối với nghĩa hiện tại, "survivor" thể hiện ý chí kiên cường và khả năng phục hồi của con người trước nghịch cảnh.
Từ "survivor" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi mà các tài liệu liên quan đến các tình huống thảm họa hoặc khủng hoảng thường được đề cập. Trong phần Writing và Speaking, "survivor" có thể được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tâm lý con người và sự khắc phục sau mất mát. Thuật ngữ này cũng phổ biến trong các trường hợp y tế, tài liệu xã hội và nghiên cứu về nhân đạo.
