Bản dịch của từ Survivor trong tiếng Việt

Survivor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Survivor(Noun)

sɚvˈɑɪvɚ
səɹvˈɑɪvəɹ
01

Người còn sống sau khi một người cụ thể (người đã chết) qua đời — tức là người đã biết hoặc có quan hệ với người đã mất và vẫn còn sống sau cái chết của người đó.

One who knew a specific decedent.

幸存者

Ví dụ
02

Một người có khả năng chịu đựng khó khăn, vượt qua thử thách và tiếp tục sống/tiến lên dù gặp nghịch cảnh.

Figuratively A person who is able to endure hardship.

能够忍受艰难的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người sống sót — chỉ người đã vượt qua và còn sống sau một tai nạn, thảm họa, hay trải nghiệm đau thương (ví dụ: chiến tranh, thiên tai, tai nạn, tấn công).

One who survives especially one who survives a traumatic experience.

生还者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Survivor (Noun)

SingularPlural

Survivor

Survivors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ