survivor
survivor (Noun)
Nghĩa 01
Một người có khả năng chịu đựng khó khăn, vượt qua thử thách và tiếp tục sống/tiến lên dù gặp nghịch cảnh.
figuratively A person who is able to endure hardship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Người sống sót — chỉ người đã vượt qua và còn sống sau một tai nạn, thảm họa, hay trải nghiệm đau thương (ví dụ: chiến tranh, thiên tai, tai nạn, tấn công).
One who survives especially one who survives a traumatic experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của survivor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
survivor | survivors |
Kết hợp từ của survivor (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người sống sót sau ung thư cancer survivor | Jane là người sống sót sau bệnh ung thư, người chia sẻ câu chuyện của mình để giúp đỡ những người khác trong các nhóm xã hội. Jane is a cancer survivor who shares her story to help others in social groups. |
người sống sót sau sóng thần tsunami survivor | Nhiều người sống sót sau sóng thần nhận được hỗ trợ từ các tổ chức địa phương. Many tsunami survivors received support from local charities after the disaster. |
một kẻ sống sót hiếm hoi a rare survivor | Người đàn ông cao tuổi là một người sống sót hiếm hoi của trận động đất năm 1945. The elderly man is a rare survivor of the 1945 earthquake. |
người sống sót sau vụ hiếp dâm rape survivor | Cộng đồng hỗ trợ mỗi người sống sót sau vụ hiếp dâm bằng tư vấn và tài nguyên. The community supports every rape survivor with counseling and resources. |
người sống sót sau tai nạn crash survivor | Người sống sót sau vụ tai nạn đã chia sẻ câu chuyện tại trung tâm cộng đồng tuần trước. The crash survivor shared their story at the community center last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "survivor" trong tiếng Anh chỉ những người sống sót sau một tình huống nguy hiểm, thảm họa hoặc sự kiện gây chết chóc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Mỹ phát âm là /sərˈvaɪvər/, trong khi tiếng Anh Anh thường phát âm là /səˈvaɪvə/. "Survivor" cũng có thể được mở rộng để chỉ những người vượt qua khó khăn trong cuộc sống hoặc những người phục hồi sau chấn thương.