Bản dịch của từ Substance chemistry trong tiếng Việt
Substance chemistry
Noun [U/C]

Substance chemistry(Noun)
sˈʌbstəns kˈɛmɪstri
ˈsəbstəns ˈkɛmɪstri
Ví dụ
02
Một loại vật liệu có thành phần hoá học đặc trưng
A material with a specific chemical composition
一种具有特定化学组成的材料
Ví dụ
