substitutes
substitutes (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của substitutes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
substitute | substitutes |
substitutes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của substitutes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | substitute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | substituted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | substituted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | substitutes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | substituting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substitutes" (danh từ số nhiều) có nghĩa là các sản phẩm hoặc cá nhân được sử dụng để thay thế cho người khác hoặc vật khác trong một quá trình hoặc tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "substitutes" với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng phổ biến hơn trong thể thao (thay người) hoặc trong lĩnh vực kinh tế (sản phẩm thay thế).